(mediarelations.gwu.edu) – Ngày 22 tháng 1 năm 2026, một báo cáo tổng quan toàn diện mới được công bố trên tạp chí Alzheimer’s & Dementia: The Journal of the Alzheimer’s Association đã cung cấp thêm các bằng chứng khoa học quan trọng về mối liên hệ giữa hệ vi sinh vật đường ruột và các hội chứng suy giảm nhận thức. Nghiên cứu chỉ ra rằng sự mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột – hay còn gọi là tình trạng loạn khuẩn – có thể đóng một vai trò then chốt trong sự phát triển và tiến triển của suy giảm nhận thức nhẹ (MCI) và bệnh Alzheimer.
Đây là một phát hiện có ý nghĩa lớn trong bối cảnh bệnh Alzheimer đang ảnh hưởng đến khoảng 6,7 triệu người tại Hoa Kỳ và gần 50 million cá nhân trên toàn thế giới.
Quy mô của báo cáo tổng quan toàn diện nhất hiện nay
Báo cáo có tên “The microbiota-gut-brain axis in mild cognitive impairment and Alzheimer’s disease: a scoping review of human studies”. Điểm đặc biệt của công trình này là nhóm nghiên cứu đã tiến hành phân tích sâu dữ liệu từ 58 nghiên cứu trên cơ thể người được xuất bản tính đến tháng 2 năm 2023 tại nhiều quốc gia khác nhau.
Việc tập trung độc quyền vào các nghiên cứu trên người được đánh giá là một bước đi quan trọng và cần thiết, bởi vì các mô hình thí nghiệm trên động vật thông thường không chuyển dịch chính xác sang cơ thể người trong không gian nghiên cứu này.
Trục vi sinh vật – ruột – não và cơ chế gây tổn thương não

Để làm rõ các quá trình sinh học dẫn đến mất trí nhớ và suy giảm nhận thức, các nhà khoa học đang tập trung tìm hiểu trục vi sinh vật – ruột – não. Đây bản chất là hệ thống giao tiếp đa chiều giữa ruột, hệ miễn dịch và não bộ.
Các dữ liệu nghiên cứu cho thấy hệ thống giao tiếp này có thể góp phần kích hoạt chứng viêm não, đồng thời gây tổn thương cho các tế bào thần kinh-những yếu tố trực tiếp đóng một vai trò trong sự tiến triển của bệnh Alzheimer.
Các dấu ấn vi sinh vật đặc trưng ở từng giai đoạn bệnh
Xuyên suốt các nghiên cứu được phân tích, những cá nhân mắc suy giảm nhận thức nhẹ (MCI) và bệnh Alzheimer liên tục cho thấy các đặc điểm vi khuẩn đường ruột khác biệt so với những người lớn tuổi khỏe mạnh không bị suy giảm nhận thức. Các phát hiện cốt lõi bao gồm:
- Sự gia tăng của một số nhóm vi khuẩn cụ thể: Người mắc bệnh Alzheimer có xu hướng sở hữu mức độ cao hơn ở các nhóm vi khuẩn đường ruột nhất định, đặc biệt là hai ngành Pseudomonadota và Actinomycetota.
- Mất đi tính đa dạng sinh học: Một số bệnh nhân Alzheimer ghi nhận độ đa dạng vi sinh vật trong ruột thấp hơn, đồng nghĩa với việc họ có ít loại vi khuẩn hơn so với thông thường.
- Sự khác biệt theo từng giai đoạn: Loại và số lượng vi khuẩn đường ruột có sự khác biệt rõ ràng giữa người bị MCI, người mắc Alzheimer và người khỏe mạnh. Điều này gợi ý rằng các dấu ấn vi sinh vật sẽ thay đổi tương ứng với từng giai đoạn suy giảm nhận thức khác nhau.
- Thay đổi về mặt chức năng: Ở những người mắc Alzheimer, các nhà khoa học còn quan sát thấy sự suy giảm hoạt động trong các con đường chức năng liên quan đến quá trình sản xuất năng lượng và chức năng miễn dịch của vi khuẩn.
Định hướng tương lai và giải pháp can thiệp qua chế độ ăn uống
Bà Leigh Frame, nhà nghiên cứu chính kiêm phó giáo sư tại Trường Y khoa và Khoa học Sức khỏe thuộc Đại học George Washington, nhận định rằng các dấu ấn vi sinh vật này cung cấp một điểm khởi đầu quan trọng để hiểu cách sức khỏe đường ruột ảnh hưởng đến chứng viêm thần kinh và suy giảm nhận thức. Dù các kết quả quan sát ban đầu này rất hứa hẹn, các nhà khoa học vẫn cần thêm những thử nghiệm lâm sàng để xác định chắc chắn liệu các can thiệp nhắm vào vi sinh vật có thể làm thay đổi cục diện tiến triển của bệnh một cách có ý nghĩa hay không. Hiện tại, các thử nghiệm này đang được tiến hành tại Đại học George Washington và nhiều phòng thí nghiệm khác trên thế giới.
Mặc dù báo cáo tổng quan chưa thiết lập mối quan hệ nguyên nhân – kết quả trực tiếp, các phát hiện này hoàn toàn đồng nhất với các bằng chứng rộng hơn trước đó: một chế độ ăn giàu các thực phẩm chứa chất xơ có thể hỗ trợ hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh hơn. Sự cải thiện này có thể mang lại những tác động gián tiếp tích cực đối với tình trạng viêm và sức khỏe tổng thể của não bộ.

